• Mon - Sat 8.00 - 18.00
  • 218 QL13, HBC, THỦ ĐỨC, HCM
  • +84 902937307

Ford Ranger Raptor

Ford Ranger Raptor

1 Video
Chi tiết xe
Kiểu dáng Off-Road
Loại nhiên liệu Diesel
Động cơ 2.0 turbo
Hộp số Tự động
Dẫn động 4x4
Ngoại thất Đen, Đỏ, Trắng, Xám, Xanh
Nội thất Đen
Registered N/A
History N/A
Stock id N/A
VIN:
Tính năng đặc biệt
  • 6 loa (6 speakers)
  • Bản đồ / Navigation system : Có / With
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
  • Bluetooth
  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Công suất cực đại 213hp (156
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Dài x Rộng x Cao (mm) : 5363 x 1873 x 2028
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều hoà nhiệt độ: Tự động 2 vùng khí hậu
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Gài cầu điện / Shift - on - fly : Có / with
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu hai bên : Điều chỉnh điện
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / Collision Mitigation : Có / With
  • Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control : Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4x4
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp : Có / With
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With
  • USB
Nội dung